|
Thương phẩm
|
Kara
|
Hàm lượng
|
Giá mua vào (Vnd)
|
Giá bán ra (Vnd)
|
|
Vàng rồng Thăng long
|
24k
|
999,9
|
4.125.000
|
4.155.000
|
|
Vàng AAA
|
24k
|
999,9
|
4.150.000
|
4.180.000
|
|
Vàng SJC
|
24k
|
999,9
|
4.220.000
|
4.236.000
|
|
Các loại vàng trang sức và nguyên liệu
|
24k
|
999,9
|
0
|
0
|
|
Các loại vàng trang sức và nguyên liệu
|
24k
|
99,9
|
0
|
0
|
|
Vàng trang sức
|
24k
|
999,9
|
4.031.000
|
4.154.000
|
|
Vàng trang sức
|
24k
|
99,9
|
4.030.000
|
4.120.000
|
|
Vàng 75
|
18k
|
75%
|
3.014.900
|
3.125.000
|
|
Vàng 70
|
18k
|
70%
|
2.808.400
|
2.917.000
|
|
Vàng 68
|
18k
|
68%
|
2.725.800
|
2.833.800
|
|
Vàng 58.5
|
14k
|
58,5%
|
2.333.450
|
2.438.600
|
|
Vàng 37.5
|
9k
|
37.5%
|
1.466.150
|
1.565.000
|
|
Trang sức Platin
|
|
900
|
|
|
|